to scrawl

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
viết nguệch ngoạc, viết vội vàng
🎯
Đừng chỉ tra "to scrawl" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to write something hastily or carelessly in a messy and illegible manner
✏️
Câu ví dụ
He scrawled his name on the paper before rushing out the door .
Anh ấy nguệch ngoạc tên mình lên giấy trước khi lao ra cửa.
✅
Luyện tập

"to scrawl" nghĩa là gì?