to fill out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điền, hoàn thành
🎯
Đừng chỉ tra "to fill out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to complete an official form or document by writing information on it
✏️
Câu ví dụ
Participants were asked to fill out a questionnaire to provide feedback on the training program .
Các thành viên tham gia được yêu cầu điền vào một bảng câu hỏi để cung cấp phản hồi về chương trình đào tạo.
✅
Luyện tập

"to fill out" nghĩa là gì?