to fill out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
điền, hoàn thành
Đừng chỉ tra "to fill out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complete an official form or document by writing information on it
Câu ví dụ
Participants were asked to fill out a questionnaire to provide feedback on the training program .
Các thành viên tham gia được yêu cầu điền vào một bảng câu hỏi để cung cấp phản hồi về chương trình đào tạo.
Luyện tập
"to fill out" nghĩa là gì?