to capitalize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vốn hóa, tài trợ
Đừng chỉ tra "to capitalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide a business with the necessary funds by using a combination of investment from shareholders and loans from lenders
Câu ví dụ
Last month , the company capitalized its research and development efforts through a combination of investor contributions and loans .
Tháng trước, công ty đã huy động vốn cho nỗ lực nghiên cứu và phát triển thông qua sự kết hợp của các khoản đóng góp từ nhà đầu tư và các khoản vay.
Luyện tập
"to capitalize" nghĩa là gì?