to auction

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đấu giá, bán đấu giá
🎯
Đừng chỉ tra "to auction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sell goods or services by putting them up for bidding, allowing potential buyers to offer prices in a competitive process
✏️
Câu ví dụ
The gallery is currently auctioning a collection of rare sculptures .
Phòng trưng bày hiện đang đấu giá một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc quý hiếm.
✅
Luyện tập

"to auction" nghĩa là gì?