to auction
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đấu giá, bán đấu giá
Đừng chỉ tra "to auction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sell goods or services by putting them up for bidding, allowing potential buyers to offer prices in a competitive process
Câu ví dụ
The gallery is currently auctioning a collection of rare sculptures .
Phòng trưng bày hiện đang đấu giá một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc quý hiếm.
Luyện tập
"to auction" nghĩa là gì?