to insure

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo hiểm, đảm bảo
🎯
Đừng chỉ tra "to insure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to protect oneself or one's property by purchasing a policy that provides financial coverage against potential losses or risks
✏️
Câu ví dụ
Over the years , people have successfully insured various aspects of their lives .
Qua nhiều năm, mọi người đã thành công trong việc bảo hiểm các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
✅
Luyện tập

"to insure" nghĩa là gì?