to underwrite
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tài trợ, bảo lãnh
Đừng chỉ tra "to underwrite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to financially support a project, activity, etc. and take responsibility for potential loss
Câu ví dụ
The investment firm is currently underwriting a public offering for a tech company .
Công ty đầu tư hiện đang bảo lãnh một đợt chào bán công khai cho một công ty công nghệ.
Luyện tập
"to underwrite" nghĩa là gì?