to leverage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tận dụng, sử dụng
Đừng chỉ tra "to leverage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use something to its maximum advantage
Câu ví dụ
To expand its market share , the company decided to leverage its existing customer base to introduce new products and services .
Để mở rộng thị phần, công ty quyết định tận dụng cơ sở khách hàng hiện có để giới thiệu sản phẩm và dịch vụ mới.
Luyện tập
"to leverage" nghĩa là gì?