to leverage

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tận dụng, sử dụng
🎯
Đừng chỉ tra "to leverage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use something to its maximum advantage
✏️
Câu ví dụ
To expand its market share , the company decided to leverage its existing customer base to introduce new products and services .
Để mở rộng thị phần, công ty quyết định tận dụng cơ sở khách hàng hiện có để giới thiệu sản phẩm và dịch vụ mới.
✅
Luyện tập

"to leverage" nghĩa là gì?