to monetize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính thức hóa tiền tệ, phát hành tiền tệ hợp pháp
🎯
Đừng chỉ tra "to monetize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially make a specific currency the accepted and legal form of money in a country
✏️
Câu ví dụ
The government 's decision to monetize a specific currency is essential for its acceptance in everyday transactions .
Quyết định của chính phủ để kiếm tiền từ một loại tiền tệ cụ thể là điều cần thiết để nó được chấp nhận trong các giao dịch hàng ngày.
✅
Luyện tập

"to monetize" nghĩa là gì?