to char

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cháy xém, nướng nhẹ
🎯
Đừng chỉ tra "to char" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lightly burn something, causing a change in color on its surface
✏️
Câu ví dụ
The edges of the toast were charred after being left in the toaster too long .
Các cạnh của bánh mì nướng đã bị cháy sau khi để trong máy nướng bánh mì quá lâu.
✅
Luyện tập

"to char" nghĩa là gì?