to char
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cháy xém, nướng nhẹ
Đừng chỉ tra "to char" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lightly burn something, causing a change in color on its surface
Câu ví dụ
The edges of the toast were charred after being left in the toaster too long .
Các cạnh của bánh mì nướng đã bị cháy sau khi để trong máy nướng bánh mì quá lâu.
Luyện tập
"to char" nghĩa là gì?