to sear
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hơ cháy nhẹ, làm cháy xém bề mặt
Đừng chỉ tra "to sear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lightly burn the surface of something with intense heat
Câu ví dụ
He used a blowtorch to sear the metal , making it easier to shape .
Anh ấy đã sử dụng một ngọn đèn xì để hơ nhẹ kim loại, giúp dễ tạo hình hơn.
Luyện tập
"to sear" nghĩa là gì?