to erupt

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phun trào, bùng nổ
🎯
Đừng chỉ tra "to erupt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a volcano) to explode and send smoke, lava, rocks, etc. into the sky
✏️
Câu ví dụ
Scientists predicted that the volcano might erupt soon due to increased seismic activity .
Các nhà khoa học dự đoán rằng núi lửa có thể phun trào sớm do hoạt động địa chấn gia tăng.
✅
Luyện tập

"to erupt" nghĩa là gì?