to flame
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bùng cháy, cháy sáng rực
Đừng chỉ tra "to flame" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to burn brightly in a hot gas
Câu ví dụ
The grill flamed as the meat juices dripped onto the hot coals .
Vỉ nướng bùng cháy khi nước thịt nhỏ giọt xuống than nóng.
Luyện tập
"to flame" nghĩa là gì?