to go off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nổ, bắn
Đừng chỉ tra "to go off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a gun, bomb, etc.) to be fired or to explode
Câu ví dụ
The landmine was buried underground , waiting to go off if someone stepped on it .
Quả mìn được chôn dưới đất, chờ phát nổ nếu ai đó giẫm phải.
Luyện tập
"to go off" nghĩa là gì?