to bitch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, kêu ca
Đừng chỉ tra "to bitch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly and loudly express one's dissatisfaction
Câu ví dụ
Despite the team 's victory , some players were still bitching about the coach 's decisions .
Mặc dù đội giành chiến thắng, một số cầu thủ vẫn phàn nàn về quyết định của huấn luyện viên.
Luyện tập
"to bitch" nghĩa là gì?