to bitch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, kêu ca
🎯
Đừng chỉ tra "to bitch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strongly and loudly express one's dissatisfaction
✏️
Câu ví dụ
Despite the team 's victory , some players were still bitching about the coach 's decisions .
Mặc dù đội giành chiến thắng, một số cầu thủ vẫn phàn nàn về quyết định của huấn luyện viên.
✅
Luyện tập

"to bitch" nghĩa là gì?