to grumble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
càu nhàu, lẩm bẩm
Đừng chỉ tra "to grumble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complain quietly or softly, often in a way that others cannot hear or understand
Câu ví dụ
She grumbled about the long wait in line .
Cô ấy càu nhàu về việc phải chờ đợi lâu trong hàng.
Luyện tập
"to grumble" nghĩa là gì?