to gripe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, càu nhàu
Đừng chỉ tra "to gripe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complain or express dissatisfaction about something
Câu ví dụ
He griped to his friends about the unfair game .
Anh ấy phàn nàn với bạn bè về trò chơi không công bằng.
Luyện tập
"to gripe" nghĩa là gì?