to behold

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "to behold" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to see something, often with a feeling of amazement or admiration
✏️
Câu ví dụ
She beholds the majesty of the mountains whenever she visits .
Cô ấy ngắm nhìn vẻ hùng vĩ của những ngọn núi mỗi khi đến thăm.
✅
Luyện tập

"to behold" nghĩa là gì?