to peep
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
liếc nhìn, nhìn lén
Đừng chỉ tra "to peep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look quickly and secretly
Câu ví dụ
I often peep through the curtains to check who is outside .
Tôi thường liếc nhìn qua rèm cửa để kiểm tra xem ai ở bên ngoài.
Luyện tập
"to peep" nghĩa là gì?