to peep

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liếc nhìn, nhìn lén
🎯
Đừng chỉ tra "to peep" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to look quickly and secretly
✏️
Câu ví dụ
I often peep through the curtains to check who is outside .
Tôi thường liếc nhìn qua rèm cửa để kiểm tra xem ai ở bên ngoài.
✅
Luyện tập

"to peep" nghĩa là gì?