to descry

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn thấy, phát hiện
💡
Definition (English)
to see or notice something, often from a distance or with some difficulty
✏️
Câu ví dụ
While I was on the mountain , I descryed a trail leading to a hidden waterfall .
Khi tôi đang ở trên núi, tôi nhìn thấy một con đường mòn dẫn đến một thác nước ẩn.
Luyện tập

"to descry" nghĩa là gì?