to descry
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhìn thấy, phát hiện
Đừng chỉ tra "to descry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to see or notice something, often from a distance or with some difficulty
Câu ví dụ
While I was on the mountain , I descryed a trail leading to a hidden waterfall .
Khi tôi đang ở trên núi, tôi nhìn thấy một con đường mòn dẫn đến một thác nước ẩn.
Luyện tập
"to descry" nghĩa là gì?