to gawk

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn, há hốc miệng nhìn
💡
Definition (English)
to stare openly and foolishly
✏️
Câu ví dụ
When the UFO was spotted in the sky , motorists on the highway began to gawk at the unusual sight .
Khi UFO được phát hiện trên bầu trời, những người lái xe trên đường cao tốc bắt đầu nhìn chằm chằm vào cảnh tượng khác thường.
Luyện tập

"to gawk" nghĩa là gì?