to gawk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn, há hốc miệng nhìn
Đừng chỉ tra "to gawk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stare openly and foolishly
Câu ví dụ
When the UFO was spotted in the sky , motorists on the highway began to gawk at the unusual sight .
Khi UFO được phát hiện trên bầu trời, những người lái xe trên đường cao tốc bắt đầu nhìn chằm chằm vào cảnh tượng khác thường.
Luyện tập
"to gawk" nghĩa là gì?