to befriend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết bạn với, làm bạn với
Đừng chỉ tra "to befriend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make friends with someone
Câu ví dụ
Children easily befriend others in the playground , forming quick connections .
Trẻ em dễ dàng kết bạn với những người khác trong sân chơi, hình thành các kết nối nhanh chóng.
Luyện tập
"to befriend" nghĩa là gì?