to befriend

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết bạn với, làm bạn với
🎯
Đừng chỉ tra "to befriend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make friends with someone
✏️
Câu ví dụ
Children easily befriend others in the playground , forming quick connections .
Trẻ em dễ dàng kết bạn với những người khác trong sân chơi, hình thành các kết nối nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"to befriend" nghĩa là gì?