to ghost
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm ma, phớt lờ
Đừng chỉ tra "to ghost" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to abruptly cut off communication with someone, especially online, without explanation
Câu ví dụ
Do n't ghost someone if you can at least give closure .
Đừng ghost ai đó nếu bạn có thể ít nhất cho họ sự kết thúc.
Luyện tập
"to ghost" nghĩa là gì?