to ghost

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ma, phớt lờ
🎯
Đừng chỉ tra "to ghost" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to abruptly cut off communication with someone, especially online, without explanation
✏️
Câu ví dụ
Do n't ghost someone if you can at least give closure .
Đừng ghost ai đó nếu bạn có thể ít nhất cho họ sự kết thúc.
✅
Luyện tập

"to ghost" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Interpersonal Relations