to seduce

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, dụ dỗ
🎯
Đừng chỉ tra "to seduce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to persuade someone into engaging in sexual activity, often through charm
✏️
Câu ví dụ
Being aware of the power dynamics , it 's important not to use influence to seduce others against their will .
Nhận thức được động lực quyền lực, điều quan trọng là không sử dụng ảnh hưởng để quyến rũ người khác trái với ý muốn của họ.
✅
Luyện tập

"to seduce" nghĩa là gì?