to disown

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ, chối bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to disown" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reject or deny any association or relationship with someone or something
✏️
Câu ví dụ
He disowned his membership in the organization due to their changing values .
Anh ta từ bỏ tư cách thành viên của tổ chức do những giá trị thay đổi của họ.
✅
Luyện tập

"to disown" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Interpersonal Relations