to disown
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ, chối bỏ
Đừng chỉ tra "to disown" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reject or deny any association or relationship with someone or something
Câu ví dụ
He disowned his membership in the organization due to their changing values .
Anh ta từ bỏ tư cách thành viên của tổ chức do những giá trị thay đổi của họ.
Luyện tập
"to disown" nghĩa là gì?