to fraternize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giao thiệp, kết bạn
Đừng chỉ tra "to fraternize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spend time with or become friendly with someone, often when it is not allowed or expected
Câu ví dụ
It 's common for residents in the neighborhood to fraternize at community events .
Việc cư dân trong khu phố giao lưu tại các sự kiện cộng đồng là điều phổ biến.
Luyện tập
"to fraternize" nghĩa là gì?