to reconcile
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hòa giải, làm lành
Đừng chỉ tra "to reconcile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become friendly again with another person after ending a disagreement or dispute
Câu ví dụ
Couples attend counseling to reconcile and strengthen their relationship .
Các cặp đôi tham gia tư vấn để hòa giải và củng cố mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"to reconcile" nghĩa là gì?