to abscond
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ trốn, chuồn
Đừng chỉ tra "to abscond" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secretly flee from a place, typically to avoid arrest or prosecution
Câu ví dụ
He absconded from the prison last night .
Anh ta đã trốn thoát khỏi nhà tù đêm qua.
Luyện tập
"to abscond" nghĩa là gì?