to vacate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rời đi, giải phóng
🎯
Đừng chỉ tra "to vacate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move out of or exit a place that one previously occupied
✏️
Câu ví dụ
The company decided to vacate the outdated warehouse .
Công ty quyết định rời khỏi nhà kho lỗi thời.
✅
Luyện tập

"to vacate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something