to run off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chạy đi với, lấy trộm và bỏ chạy
Đừng chỉ tra "to run off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave somewhere with something that one does not own
Câu ví dụ
The police were alerted when someone saw a person running off with a bicycle from the park.
Cảnh sát đã được báo động khi ai đó nhìn thấy một người bỏ chạy với chiếc xe đạp từ công viên.
Luyện tập
"to run off" nghĩa là gì?