to turn away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quay đi, quay lưng lại
Đừng chỉ tra "to turn away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reposition oneself to avoid facing a particular individual or object
Câu ví dụ
They turned their faces away from the blinding sunlight.
Họ quay mặt đi khỏi ánh nắng chói chang.
Luyện tập
"to turn away" nghĩa là gì?