to turn away

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay đi, quay lưng lại
🎯
Đừng chỉ tra "to turn away" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reposition oneself to avoid facing a particular individual or object
✏️
Câu ví dụ
They turned their faces away from the blinding sunlight.
Họ quay mặt đi khỏi ánh nắng chói chang.
✅
Luyện tập

"to turn away" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something