to egress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thoát ra, sơ tán
Đừng chỉ tra "to egress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come out of or leave a place
Câu ví dụ
The hikers waited until dawn to egress the forest .
Những người đi bộ đường dài đã đợi đến bình minh để rời khỏi khu rừng.
Luyện tập
"to egress" nghĩa là gì?