to slip away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lẻn đi, rời đi một cách lặng lẽ
Đừng chỉ tra "to slip away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to depart quietly and without being noticed
Câu ví dụ
Trying to avoid a confrontation , he decided to slip away from the heated argument quietly .
Cố gắng tránh một cuộc đối đầu, anh ta quyết định lẻn đi một cách lặng lẽ khỏi cuộc tranh cãi nóng bỏng.
Luyện tập
"to slip away" nghĩa là gì?