Nghĩa tiếng Việt
chặt chẽ, chắc chắn
Đừng chỉ tra "tightly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that cannot be easily moved, detached, or opened
Câu ví dụ
The rope was wound tightly around the tree trunk to anchor the tent .
Sợi dây được quấn chặt chẽ quanh thân cây để neo giữ lều.
Luyện tập
"tightly" nghĩa là gì?