tightly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chặt chẽ, chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "tightly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that cannot be easily moved, detached, or opened
✏️
Câu ví dụ
The rope was wound tightly around the tree trunk to anchor the tent .
Sợi dây được quấn chặt chẽ quanh thân cây để neo giữ lều.
✅
Luyện tập

"tightly" nghĩa là gì?