Nghĩa tiếng Việt
thêm vào đó, hơn nữa
Đừng chỉ tra "additionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce extra information or points
Câu ví dụ
The report highlights the financial performance of the company , and additionally, it outlines future growth strategies .
Báo cáo nêu bật hiệu quả tài chính của công ty, và thêm vào đó, nó phác thảo các chiến lược tăng trưởng trong tương lai.
Luyện tập
"additionally" nghĩa là gì?