additionally

/əˈdɪʃəˌnəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thêm vào đó, hơn nữa
🎯
Đừng chỉ tra "additionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to introduce extra information or points
✏️
Câu ví dụ
The report highlights the financial performance of the company , and additionally, it outlines future growth strategies .
Báo cáo nêu bật hiệu quả tài chính của công ty, và thêm vào đó, nó phác thảo các chiến lược tăng trưởng trong tương lai.
✅
Luyện tập

"additionally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctive Adverbs