Nghĩa tiếng Việt
riêng biệt, cá nhân
Đừng chỉ tra "separately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves each person or item acting or being considered on its own
Câu ví dụ
The twins applied to different schools and will be evaluated separately.
Cặp song sinh đã nộp đơn vào các trường học khác nhau và sẽ được đánh giá riêng biệt.
Luyện tập
"separately" nghĩa là gì?