separately

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
riêng biệt, cá nhân
🎯
Đừng chỉ tra "separately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves each person or item acting or being considered on its own
✏️
Câu ví dụ
The twins applied to different schools and will be evaluated separately.
Cặp song sinh đã nộp đơn vào các trường học khác nhau và sẽ được đánh giá riêng biệt.
✅
Luyện tập

"separately" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy