Nghĩa tiếng Việt
cố ý, có chủ đích
Đừng chỉ tra "intentionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is done on purpose
Câu ví dụ
The mistake was made intentionally to test the system 's error handling .
Lỗi được tạo ra cố ý để kiểm tra cách xử lý lỗi của hệ thống.
Luyện tập
"intentionally" nghĩa là gì?