intentionally

/ˌɪnˈtɛnʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố ý, có chủ đích
🎯
Đừng chỉ tra "intentionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is done on purpose
✏️
Câu ví dụ
The mistake was made intentionally to test the system 's error handling .
Lỗi được tạo ra cố ý để kiểm tra cách xử lý lỗi của hệ thống.
✅
Luyện tập

"intentionally" nghĩa là gì?