efficiently

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, một cách hiệu quả
💡
Definition (English)
with minimum waste of resources or energy
✏️
Câu ví dụ
The public transportation system operates efficiently, providing timely services to commuters .
Hệ thống giao thông công cộng hoạt động hiệu quả, cung cấp dịch vụ đúng giờ cho hành khách.
Luyện tập

"efficiently" nghĩa là gì?