efficiently

/ɪˈfɪʃəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, một cách hiệu quả
🎯
Đừng chỉ tra "efficiently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with minimum waste of resources or energy
✏️
Câu ví dụ
The public transportation system operates efficiently, providing timely services to commuters .
Hệ thống giao thông công cộng hoạt động hiệu quả, cung cấp dịch vụ đúng giờ cho hành khách.
✅
Luyện tập

"efficiently" nghĩa là gì?