efficiently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, một cách hiệu quả
Definition (English)
with minimum waste of resources or energy
Câu ví dụ
The public transportation system operates efficiently, providing timely services to commuters .
Hệ thống giao thông công cộng hoạt động hiệu quả, cung cấp dịch vụ đúng giờ cho hành khách.
Luyện tập
"efficiently" nghĩa là gì?