Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hạnh phúc
Đừng chỉ tra "happily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with cheerfulness and joy
Câu ví dụ
They chatted happily over coffee like old friends .
Họ trò chuyện vui vẻ bên tách cà phê như những người bạn cũ.
Luyện tập
"happily" nghĩa là gì?