happily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hạnh phúc
🎯
Đừng chỉ tra "happily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with cheerfulness and joy
✏️
Câu ví dụ
They chatted happily over coffee like old friends .
Họ trò chuyện vui vẻ bên tách cà phê như những người bạn cũ.
✅
Luyện tập

"happily" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này