Nghĩa tiếng Việt
mỏng manh, mong manh
Đừng chỉ tra "tenuous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very delicate or thin
Câu ví dụ
He held onto the tenuous thread , hoping it would support the weight of the object .
Anh ấy nắm lấy sợi chỉ mong manh, hy vọng nó sẽ chịu được trọng lượng của vật thể.
Luyện tập
"tenuous" nghĩa là gì?