Nghĩa tiếng Việt
dễ vỡ, mong manh
Đừng chỉ tra "breakable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily damaged or destroyed
Câu ví dụ
The delicate porcelain figurine is breakable, so keep it away from the edge of the shelf .
Bức tượng sứ mỏng manh dễ vỡ, vì vậy hãy để nó tránh xa mép kệ.
Luyện tập
"breakable" nghĩa là gì?