breakable

/ˈbɹeɪkəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ vỡ, mong manh
🎯
Đừng chỉ tra "breakable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easily damaged or destroyed
✏️
Câu ví dụ
The delicate porcelain figurine is breakable, so keep it away from the edge of the shelf .
Bức tượng sứ mỏng manh dễ vỡ, vì vậy hãy để nó tránh xa mép kệ.
✅
Luyện tập

"breakable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weakness