ethereal

/ɪˈθɪɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh thoát, thuộc thiên đường
🎯
Đừng chỉ tra "ethereal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely delicate, light, as if it belongs to a heavenly realm
✏️
Câu ví dụ
The cloud formation was so delicate and fluffy that it appeared almost ethereal in the sky .
Đám mây hình thành quá mỏng manh và bồng bềnh đến nỗi nó trông gần như siêu thực trên bầu trời.
✅
Luyện tập

"ethereal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weakness