Nghĩa tiếng Việt
mỏng manh, dễ vỡ
Đừng chỉ tra "fragile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily damaged or broken
Câu ví dụ
The fragile relationship between the two countries was strained by recent tensions .
Mối quan hệ mong manh giữa hai quốc gia đã bị căng thẳng bởi những căng thẳng gần đây.
Luyện tập
"fragile" nghĩa là gì?