fragile

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mỏng manh, dễ vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "fragile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easily damaged or broken
✏️
Câu ví dụ
The fragile relationship between the two countries was strained by recent tensions .
Mối quan hệ mong manh giữa hai quốc gia đã bị căng thẳng bởi những căng thẳng gần đây.
✅
Luyện tập

"fragile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weakness