Nghĩa tiếng Việt
suy yếu, kiệt sức
Đừng chỉ tra "debilitated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely weakened and experiencing a significant decline in physical or mental health
Câu ví dụ
The debilitated condition of the malnourished child called for immediate medical action .
Tình trạng suy yếu của đứa trẻ suy dinh dưỡng đòi hỏi phải có hành động y tế ngay lập tức.
Luyện tập
"debilitated" nghĩa là gì?