Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt, nhạt nhẽo
Đừng chỉ tra "faint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
performed or done weakly or with little energy
Câu ví dụ
Despite her faint protest , she eventually agreed to go along with their plans .
Mặc dù phản đối yếu ớt, cuối cùng cô ấy đã đồng ý đi theo kế hoạch của họ.
Luyện tập
"faint" nghĩa là gì?