Nghĩa tiếng Việt
một cách tao nhã, thanh lịch
Đừng chỉ tra "tastefully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that demonstrates good taste, elegance, or aesthetic judgment
Câu ví dụ
The furniture in the room was tastefully arranged to maximize space and visual appeal .
Đồ nội thất trong phòng được bày trí một cách tinh tế để tối đa hóa không gian và sức hấp dẫn thị giác.
Luyện tập
"tastefully" nghĩa là gì?