tastefully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tao nhã, thanh lịch
🎯
Đừng chỉ tra "tastefully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that demonstrates good taste, elegance, or aesthetic judgment
✏️
Câu ví dụ
The furniture in the room was tastefully arranged to maximize space and visual appeal .
Đồ nội thất trong phòng được bày trí một cách tinh tế để tối đa hóa không gian và sức hấp dẫn thị giác.
✅
Luyện tập

"tastefully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation