fittingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách phù hợp, thích đáng
🎯
Đừng chỉ tra "fittingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is appropriate or suitable for the given situation
✏️
Câu ví dụ
The crown was fittingly passed to the most deserving heir .
Vương miện đã được một cách phù hợp trao cho người thừa kế xứng đáng nhất.
✅
Luyện tập

"fittingly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation