Nghĩa tiếng Việt
một cách phù hợp, thích đáng
Đừng chỉ tra "fittingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is appropriate or suitable for the given situation
Câu ví dụ
The crown was fittingly passed to the most deserving heir .
Vương miện đã được một cách phù hợp trao cho người thừa kế xứng đáng nhất.
Luyện tập
"fittingly" nghĩa là gì?