appropriately

/əˈpɹoʊpɹiɪtɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thích hợp, một cách phù hợp
🎯
Đừng chỉ tra "appropriately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is acceptable or proper
✏️
Câu ví dụ
The punishment was administered appropriately for the violation .
Hình phạt đã được áp dụng một cách thích hợp cho vi phạm.
✅
Luyện tập

"appropriately" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation