suitably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách phù hợp, thích hợp
🎯
Đừng chỉ tra "suitably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is proper or fitting for a specific purpose, condition, or setting
✏️
Câu ví dụ
He arrived suitably attired for the formal banquet .
Anh ấy đến một cách phù hợp ăn mặc cho bữa tiệc trang trọng.
✅
Luyện tập

"suitably" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation