accurately

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chính xác, không có sai sót
🎯
Đừng chỉ tra "accurately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that has no errors or mistakes
✏️
Câu ví dụ
The weather forecast predicted the temperature accurately for the week .
Dự báo thời tiết đã dự đoán nhiệt độ một cách chính xác cho tuần.
✅
Luyện tập

"accurately" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation