Nghĩa tiếng Việt
một cách chính xác, không có sai sót
Đừng chỉ tra "accurately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that has no errors or mistakes
Câu ví dụ
The weather forecast predicted the temperature accurately for the week .
Dự báo thời tiết đã dự đoán nhiệt độ một cách chính xác cho tuần.
Luyện tập
"accurately" nghĩa là gì?