finely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, một cách điêu luyện
🎯
Đừng chỉ tra "finely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a highly skilled or excellent manner
✏️
Câu ví dụ
Each movement of the dancer was finely executed with perfect grace .
Mỗi chuyển động của vũ công đều được thực hiện một cách tinh tế với vẻ duyên dáng hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"finely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation