Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, một cách điêu luyện
Đừng chỉ tra "finely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a highly skilled or excellent manner
Câu ví dụ
Each movement of the dancer was finely executed with perfect grace .
Mỗi chuyển động của vũ công đều được thực hiện một cách tinh tế với vẻ duyên dáng hoàn hảo.
Luyện tập
"finely" nghĩa là gì?